TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

functional diagram

US/ ˈdɑɪ.ə.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

functional diagram nghĩa là sơ đồ chức năng.

Nghĩa của functional diagram

Danh từ

  1. Tech Sơ đồ chức năng.

Câu hỏi thường gặp

functional diagram nghĩa là gì?

functional diagram (danh từ) nghĩa là sơ đồ chức năng.

functional diagram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của functional diagram: giọng Mỹ (US) / ˈdɑɪ.ə.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.