TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fundamental particle

US/ˌfʌn.dəˈmen.təl ˈpɑː.tɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

fundamental particle nghĩa là hạt cơ bản.

Nghĩa của fundamental particle

Danh từ

  1. Hạt cơ bản.

Dạng từ của fundamental particle

Số nhiềufundamental particles

Câu hỏi thường gặp

fundamental particle nghĩa là gì?

fundamental particle (danh từ) nghĩa là hạt cơ bản.

fundamental particle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fundamental particle: giọng Mỹ (US) /ˌfʌn.dəˈmen.təl ˈpɑː.tɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.