TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fur-seal

US/ˈfɜː.ˈsil/ giọng máy của trình duyệt

fur-seal nghĩa là hải cẩu.

Nghĩa của fur-seal

Danh từ

  1. Động vật Hải cẩu.

Dạng từ của fur-seal

Số nhiềufur seals

Câu hỏi thường gặp

fur-seal nghĩa là gì?

fur-seal (danh từ) nghĩa là hải cẩu.

fur-seal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fur-seal: giọng Mỹ (US) /ˈfɜː.ˈsil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.