TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furbelow

UK/ˈfəː.bɪ.ləʊ/ US/ˈfɚ.bɪ.loʊ/ giọng máy của trình duyệt

furbelow nghĩa là nếp, xếp nếp.

Nghĩa của furbelow

Danh từ

  1. Nếp (váy).
  2. Số nhiều Nuốm) trang sức loè loẹt.

Ngoại động từ

  1. Xếp nếp (váy).

Dạng từ của furbelow

Số nhiềufurbelows
Ngôi thứ ba số ítfurbelows
Hiện tại phân từ (-ing)furbelowing
Quá khứ phân từfurbelowed
Quá khứfurbelowed

Câu hỏi thường gặp

furbelow nghĩa là gì?

furbelow (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nếp, xếp nếp.

furbelow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furbelow: giọng Anh (UK) /ˈfəː.bɪ.ləʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɚ.bɪ.loʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.