furbelow
UK/ˈfəː.bɪ.ləʊ/
US/ˈfɚ.bɪ.loʊ/
giọng máy của trình duyệt
furbelow nghĩa là nếp, xếp nếp.
Nghĩa của furbelow
Danh từ
- Nếp (váy).
- Số nhiều Nuốm) trang sức loè loẹt.
Ngoại động từ
- Xếp nếp (váy).
Dạng từ của furbelow
| Số nhiều | furbelows |
| Ngôi thứ ba số ít | furbelows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | furbelowing |
| Quá khứ phân từ | furbelowed |
| Quá khứ | furbelowed |
Câu hỏi thường gặp
furbelow nghĩa là gì?
furbelow (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nếp, xếp nếp.
furbelow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của furbelow: giọng Anh (UK) /ˈfəː.bɪ.ləʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɚ.bɪ.loʊ/.