TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

future value

US/ ˈvæl.ˌjuː/ giọng máy của trình duyệt

future value nghĩa là giá trị tương lai.

Nghĩa của future value

Danh từ

  1. Kinh tế học Giá trị tương lai.

Câu hỏi thường gặp

future value nghĩa là gì?

future value (danh từ) nghĩa là giá trị tương lai.

future value phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của future value: giọng Mỹ (US) / ˈvæl.ˌjuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.