TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gablet

UK/ˈɡeɪb.lət/ US/ˈɡeɪb.lət/ giọng máy của trình duyệt

gablet nghĩa là mi nhà trang trí.

Nghĩa của gablet

Danh từ

  1. Mi nhà trang trí.

Dạng từ của gablet

Số nhiềugablets

Câu hỏi thường gặp

gablet nghĩa là gì?

gablet (danh từ) nghĩa là mi nhà trang trí.

gablet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gablet: giọng Anh (UK) /ˈɡeɪb.lət/, giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪb.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.