TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gaborone

UK/ˌɡæbəˈɹəʊni/ giọng máy của trình duyệt

Gaborone nghĩa là ga-bo-rơn.

Nghĩa của Gaborone

Danh từ riêng

  1. Ga-bo-rơn.

Câu hỏi thường gặp

Gaborone nghĩa là gì?

Gaborone (danh từ riêng) nghĩa là ga-bo-rơn.

Gaborone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Gaborone: giọng Anh (UK) /ˌɡæbəˈɹəʊni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.