TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gadoid

UK/ˈɡeɪdɔɪd/ US/ˈɡeɪdɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

gadoid nghĩa là họ cá tuyết, họ cá moruy.

Nghĩa của gadoid

Tính từ

  1. Động vật học (thuộc) họ cá tuyết, (thuộc) họ cá moruy.

Danh từ

  1. Động vật học Cá thuộc họ cá tuyết, cá thuộc họ cá moruy.

Dạng từ của gadoid

So sánh hơnmore gadoid
So sánh nhấtmost gadoid
Số nhiềugadoids

Câu hỏi thường gặp

gadoid nghĩa là gì?

gadoid (tính từ, danh từ) nghĩa là họ cá tuyết, họ cá moruy.

gadoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gadoid: giọng Anh (UK) /ˈɡeɪdɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪdɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.