TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gaiter

UK/ˈɡeɪ.tə/ US/ˈɡeɪ.təɹ/ giọng máy của trình duyệt

gaiter nghĩa là ghệt.

Nghĩa của gaiter

Danh từ

  1. Ghệt.

Dạng từ của gaiter

Số nhiềugaiters
Ngôi thứ ba số ítgaiters
Hiện tại phân từ (-ing)gaitering
Quá khứ phân từgaitered
Quá khứgaitered

Cụm từ, thành ngữ với gaiter

  • ready to the gaiter button — Chuẩn bị đầy đ.

Câu hỏi thường gặp

gaiter nghĩa là gì?

gaiter (danh từ) nghĩa là ghệt.

gaiter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaiter: giọng Anh (UK) /ˈɡeɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪ.təɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.