gaiter
UK/ˈɡeɪ.tə/
US/ˈɡeɪ.təɹ/
giọng máy của trình duyệt
gaiter nghĩa là ghệt.
Nghĩa của gaiter
Danh từ
- Ghệt.
Dạng từ của gaiter
| Số nhiều | gaiters |
| Ngôi thứ ba số ít | gaiters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gaitering |
| Quá khứ phân từ | gaitered |
| Quá khứ | gaitered |
Cụm từ, thành ngữ với gaiter
- ready to the gaiter button — Chuẩn bị đầy đ.
Câu hỏi thường gặp
gaiter nghĩa là gì?
gaiter (danh từ) nghĩa là ghệt.
gaiter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gaiter: giọng Anh (UK) /ˈɡeɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪ.təɹ/.