TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

galanga

UK/ɡəˈlæŋɡə/ US/ɡəˈlæŋɡə/ giọng máy của trình duyệt

galanga nghĩa là cũng galangal, cây riềng nếp.

Nghĩa của galanga

Danh từ

  1. Cũng galangal.
  2. Thực vật Cây riềng nếp.

Câu hỏi thường gặp

galanga nghĩa là gì?

galanga (danh từ) nghĩa là cũng galangal, cây riềng nếp.

galanga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galanga: giọng Anh (UK) /ɡəˈlæŋɡə/, giọng Mỹ (US) /ɡəˈlæŋɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.