TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Garibaldian

giọng máy của trình duyệt

Garibaldian nghĩa là garibanđi.

Nghĩa của Garibaldian

Tính từ

  1. Garibanđi.

Dạng từ của Garibaldian

So sánh hơnmore Garibaldian
So sánh nhấtmost Garibaldian

Câu hỏi thường gặp

Garibaldian nghĩa là gì?

Garibaldian (tính từ) nghĩa là garibanđi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.