TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gas laser

US/ ˈleɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

gas laser nghĩa là bộ laze khí.

Nghĩa của gas laser

Danh từ

  1. Tech Bộ laze khí.

Câu hỏi thường gặp

gas laser nghĩa là gì?

gas laser (danh từ) nghĩa là bộ laze khí.

gas laser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gas laser: giọng Mỹ (US) / ˈleɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.