gas-oil
US/ˈɡæs.ˈɔɪ.əl/
giọng máy của trình duyệt
gas-oil nghĩa là nhiên liệu điêzen.
Nghĩa của gas-oil
Danh từ
- Nhiên liệu điêzen.
Dạng từ của gas-oil
| Số nhiều | gas oils |
Câu hỏi thường gặp
gas-oil nghĩa là gì?
gas-oil (danh từ) nghĩa là nhiên liệu điêzen.
gas-oil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gas-oil: giọng Mỹ (US) /ˈɡæs.ˈɔɪ.əl/.