TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gas-plasma display

US/ dɪ.ˈspleɪ/ giọng máy của trình duyệt

gas-plasma display nghĩa là Màn hình khídddẳng ly tử.

Nghĩa của gas-plasma display

Danh từ

  1. Tech Màn hình khídddẳng ly tử.

Câu hỏi thường gặp

gas-plasma display nghĩa là gì?

gas-plasma display (danh từ) nghĩa là Màn hình khídddẳng ly tử.

gas-plasma display phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gas-plasma display: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˈspleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.