TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gas-tank

US/ˈɡæs.ˈtæŋk/ giọng máy của trình duyệt

gas-tank nghĩa là thùng chứa khí, thùng chứa chất đốt, thùng xăng.

Nghĩa của gas-tank

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Thùng chứa khí, thùng chứa chất đốt; thùng xăng (máy bay).

Dạng từ của gas-tank

Số nhiềugas tanks

Câu hỏi thường gặp

gas-tank nghĩa là gì?

gas-tank (danh từ) nghĩa là thùng chứa khí, thùng chứa chất đốt, thùng xăng.

gas-tank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gas-tank: giọng Mỹ (US) /ˈɡæs.ˈtæŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.