TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gate closing pulse

US/ ˈpəls/ giọng máy của trình duyệt

gate closing pulse nghĩa là xung đóng cổng.

Nghĩa của gate closing pulse

Danh từ

  1. Tech Xung đóng cổng.

Câu hỏi thường gặp

gate closing pulse nghĩa là gì?

gate closing pulse (danh từ) nghĩa là xung đóng cổng.

gate closing pulse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gate closing pulse: giọng Mỹ (US) / ˈpəls/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.