gated
UK/ˈɡeɪtɪd/
US/ˈɡeɪtɪd/
giọng máy của trình duyệt
gated nghĩa là cửa, cửa van.
Nghĩa của gated
Tính từ
- Thuộc cổng, cửa, cửa van.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gated
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với gated
- gated bidirectional switch — Công tắc song hướng chọn qua/tuyển thông [ĐL].
- gated decoder — Bộ giải mã cổng.
Câu hỏi thường gặp
gated nghĩa là gì?
gated (tính từ) nghĩa là cửa, cửa van.
gated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gated: giọng Anh (UK) /ˈɡeɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪtɪd/.