TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gated

UK/ˈɡeɪtɪd/ US/ˈɡeɪtɪd/ giọng máy của trình duyệt

gated nghĩa là cửa, cửa van.

Nghĩa của gated

Tính từ

  1. Thuộc cổng, cửa, cửa van.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gated

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với gated

  • gated bidirectional switch — Công tắc song hướng chọn qua/tuyển thông [ĐL].
  • gated decoder — Bộ giải mã cổng.

Câu hỏi thường gặp

gated nghĩa là gì?

gated (tính từ) nghĩa là cửa, cửa van.

gated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gated: giọng Anh (UK) /ˈɡeɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.