TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gaza

UK/ˈɡɑː.zə/ US/ˈɡɑː.zə/ giọng máy của trình duyệt

Gaza nghĩa là gaza.

Nghĩa của Gaza

Danh từ riêng

  1. Gaza.

Cụm từ, thành ngữ với Gaza

  • Gaza Strip — Dải Gaza.

Câu ví dụ với Gaza

  • Israel should lift the blockade it imposed on Gaza. Israel nên dỡ bỏ lệnh phong tỏa mà nước này ban hành tại dải Gaza.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Gaza nghĩa là gì?

Gaza (danh từ riêng) nghĩa là gaza.

Gaza phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Gaza: giọng Anh (UK) /ˈɡɑː.zə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑː.zə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.