gazophylacium
giọng máy của trình duyệt
gazophylacium nghĩa là kho vật quý.
Nghĩa của gazophylacium
Danh từ
- Kho vật quý.
Câu hỏi thường gặp
gazophylacium nghĩa là gì?
gazophylacium (danh từ) nghĩa là kho vật quý.
gazophylacium nghĩa là kho vật quý.
gazophylacium (danh từ) nghĩa là kho vật quý.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.