TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gazophylacium

giọng máy của trình duyệt

gazophylacium nghĩa là kho vật quý.

Nghĩa của gazophylacium

Danh từ

  1. Kho vật quý.

Câu hỏi thường gặp

gazophylacium nghĩa là gì?

gazophylacium (danh từ) nghĩa là kho vật quý.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.