TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gear-ratio

US/ˈɡɪr.ˈreɪ.ˌʃoʊ/ giọng máy của trình duyệt

gear-ratio nghĩa là Số truyền động.

Nghĩa của gear-ratio

Danh từ

  1. Kỹ thuật Số truyền động.

Dạng từ của gear-ratio

Số nhiềugear ratios

Câu hỏi thường gặp

gear-ratio nghĩa là gì?

gear-ratio (danh từ) nghĩa là Số truyền động.

gear-ratio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gear-ratio: giọng Mỹ (US) /ˈɡɪr.ˈreɪ.ˌʃoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.