gearshift
US/ˈɡɪr.ˌʃɪft/
giọng máy của trình duyệt
gearshift nghĩa là sự sang số.
Nghĩa của gearshift
Danh từ
- Sự sang số.
Dạng từ của gearshift
| Ngôi thứ ba số ít | gearshifts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gearshifting |
| Quá khứ phân từ | gearshifted |
| Quá khứ | gearshifted |
Câu hỏi thường gặp
gearshift nghĩa là gì?
gearshift (danh từ) nghĩa là sự sang số.
gearshift phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gearshift: giọng Mỹ (US) /ˈɡɪr.ˌʃɪft/.