TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gelose

giọng máy của trình duyệt

gelose nghĩa là thạch trắng.

Nghĩa của gelose

Danh từ

  1. Hoá học Thạch trắng.

Dạng từ của gelose

Số nhiềugeloses

Câu hỏi thường gặp

gelose nghĩa là gì?

gelose (danh từ) nghĩa là thạch trắng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.