TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

general strike

giọng máy của trình duyệt

general strike nghĩa là tổng đình công.

Nghĩa của general strike

Danh từ

  1. Tổng đình công.

Dạng từ của general strike

Số nhiềugeneral strikes

Câu hỏi thường gặp

general strike nghĩa là gì?

general strike (danh từ) nghĩa là tổng đình công.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.