TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geniculum

giọng máy của trình duyệt

geniculum nghĩa là thể gối.

Nghĩa của geniculum

Danh từ

  1. Thể gối.

Dạng từ của geniculum

Số nhiềugenicula

Câu hỏi thường gặp

geniculum nghĩa là gì?

geniculum (danh từ) nghĩa là thể gối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.