geniculum
giọng máy của trình duyệt
geniculum nghĩa là thể gối.
Nghĩa của geniculum
Danh từ
- Thể gối.
Dạng từ của geniculum
| Số nhiều | genicula |
Câu hỏi thường gặp
geniculum nghĩa là gì?
geniculum (danh từ) nghĩa là thể gối.
geniculum nghĩa là thể gối.
| Số nhiều | genicula |
geniculum (danh từ) nghĩa là thể gối.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.