TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geological

UK/ˌd͡ʒiːəˈlɒd͡ʒɪkəl/ US/ˌd͡ʒiəˈlɑd͡ʒɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

geological nghĩa là địa chất.

Nghĩa của geological

Tính từ

  1. thuộc Địa chất.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với geological

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ geological

Từ geologic và -al.

Câu hỏi thường gặp

geological nghĩa là gì?

geological (tính từ) nghĩa là địa chất.

geological phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của geological: giọng Anh (UK) /ˌd͡ʒiːəˈlɒd͡ʒɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˌd͡ʒiəˈlɑd͡ʒɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.