germanisation
giọng máy của trình duyệt
germanisation nghĩa là sự đức hoá.
Nghĩa của germanisation
Danh từ
- Sự Đức hoá.
Câu hỏi thường gặp
germanisation nghĩa là gì?
germanisation (danh từ) nghĩa là sự đức hoá.
germanisation nghĩa là sự đức hoá.
germanisation (danh từ) nghĩa là sự đức hoá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.