germanium
US/d͡ʒɚˈmeɪni.əm/
giọng máy của trình duyệt
germanium nghĩa là gecmani.
Nghĩa của germanium
Danh từ
- Hóa học Nguyên tố hóa học gecmani.
Dạng từ của germanium
| Số nhiều | germaniums |
Họ từ của germanium
Cụm từ, thành ngữ với germanium
- germanium diode — Đèn hai cực gecmani.
- germanium film — Fim gecmani.
- germanium photocell — Ống quang điện gecmani (Ge).
- germanium photodevice — Bộ quang điện gecmani (Ge).
- germanium rectifier — Bộ chỉnh lưu gecmani (Ge).
- germanium transistor — Đèn tinh thể gecmani (Ge).
Câu hỏi thường gặp
germanium nghĩa là gì?
germanium (danh từ) nghĩa là gecmani.
germanium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của germanium: giọng Mỹ (US) /d͡ʒɚˈmeɪni.əm/.