TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

germanium

US/d͡ʒɚˈmeɪni.əm/ giọng máy của trình duyệt

germanium nghĩa là gecmani.

Nghĩa của germanium

Danh từ

  1. Hóa học Nguyên tố hóa học gecmani.

Dạng từ của germanium

Số nhiềugermaniums

Họ từ của germanium

Cụm từ, thành ngữ với germanium

  • germanium diode — Đèn hai cực gecmani.
  • germanium film — Fim gecmani.
  • germanium photocell — Ống quang điện gecmani (Ge).
  • germanium photodevice — Bộ quang điện gecmani (Ge).
  • germanium rectifier — Bộ chỉnh lưu gecmani (Ge).
  • germanium transistor — Đèn tinh thể gecmani (Ge).

Câu hỏi thường gặp

germanium nghĩa là gì?

germanium (danh từ) nghĩa là gecmani.

germanium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của germanium: giọng Mỹ (US) /d͡ʒɚˈmeɪni.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.