TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

germanize

UK/ˈdʒɜːmənaɪz/ US/ˈd͡ʒɝmənaɪz/ giọng máy của trình duyệt

germanize nghĩa là đức hoá, đức hóa.

Nghĩa của germanize

Động từ

  1. Đức hoá.

Dạng từ của germanize

Ngôi thứ ba số ítGermanizes
Hiện tại phân từ (-ing)Germanizing
Quá khứ phân từGermanized
Quá khứGermanized

Họ từ của germanize

Câu hỏi thường gặp

germanize nghĩa là gì?

germanize (động từ) nghĩa là đức hoá, đức hóa.

germanize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của germanize: giọng Anh (UK) /ˈdʒɜːmənaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɝmənaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.