germanize
UK/ˈdʒɜːmənaɪz/
US/ˈd͡ʒɝmənaɪz/
giọng máy của trình duyệt
germanize nghĩa là đức hoá, đức hóa.
Nghĩa của germanize
Động từ
- Đức hoá.
Dạng từ của germanize
| Ngôi thứ ba số ít | Germanizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | Germanizing |
| Quá khứ phân từ | Germanized |
| Quá khứ | Germanized |
Họ từ của germanize
Câu hỏi thường gặp
germanize nghĩa là gì?
germanize (động từ) nghĩa là đức hoá, đức hóa.
germanize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của germanize: giọng Anh (UK) /ˈdʒɜːmənaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɝmənaɪz/.