TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ghrelin

UK/ˈɡɹɛlɪn/ US/ˈɡɹɛlɪn/ giọng máy của trình duyệt

ghrelin nghĩa là ghrelin.

Nghĩa của ghrelin

Danh từ

  1. Ghrelin.

Dạng từ của ghrelin

Số nhiềughrelins

Câu hỏi thường gặp

ghrelin nghĩa là gì?

ghrelin (danh từ) nghĩa là ghrelin.

ghrelin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ghrelin: giọng Anh (UK) /ˈɡɹɛlɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹɛlɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.