gi
UK/ɡiː/
US/ɡiː/
giọng máy của trình duyệt
gi nghĩa là lính mỹ.
Nghĩa của gi
Danh từ
- Từ mỹ, nghĩa mỹ (quân sự) lính Mỹ (Government issue).
- GI bride.
- Vợ lính Mỹ.
Tính từ
- Do bộ phận hậu cần quân đội Mỹ cung cấp.
- GI shoes.
- Giày cấp phát.
- Tiêu biểu cho lính Mỹ.
Dạng từ của gi
| Số nhiều | gis |
| Ngôi thứ ba số ít | GIs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | GIing |
| Quá khứ phân từ | GIed |
| Quá khứ | GIed |
Câu hỏi thường gặp
gi nghĩa là gì?
gi (danh từ, tính từ) nghĩa là lính mỹ.
gi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gi: giọng Anh (UK) /ɡiː/, giọng Mỹ (US) /ɡiː/.