gilded
UK/ˈɡɪldɪd/
US/ˈɡɪldɪd/
giọng máy của trình duyệt
gilded nghĩa là mạ vàng, giàu có.
Nghĩa của gilded
Tính từ
- Mạ vàng.
- Giàu có.
- gilded youththanh niên giàu có, hào hoa
Dạng từ của gilded
| So sánh hơn | more gilded |
| So sánh nhất | most gilded |
Câu hỏi thường gặp
gilded nghĩa là gì?
gilded (tính từ) nghĩa là mạ vàng, giàu có.
gilded phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gilded: giọng Anh (UK) /ˈɡɪldɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪldɪd/.