gingerade
giọng máy của trình duyệt
gingerade nghĩa là nước gừng.
Nghĩa của gingerade
Danh từ
- Nước gừng (đồ uống ướp gừng).
Dạng từ của gingerade
| Số nhiều | gingerades |
Câu hỏi thường gặp
gingerade nghĩa là gì?
gingerade (danh từ) nghĩa là nước gừng.