TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glaciated

US/ˈɡleɪ.ʃi.ˌeɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

glaciated nghĩa là có sông băng.

Nghĩa của glaciated

Tính từ

  1. Bị băng làm xói mòn.
  2. Có sông băng.

Câu hỏi thường gặp

glaciated nghĩa là gì?

glaciated (tính từ) nghĩa là có sông băng.

glaciated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glaciated: giọng Mỹ (US) /ˈɡleɪ.ʃi.ˌeɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.