glaciated
US/ˈɡleɪ.ʃi.ˌeɪ.təd/
giọng máy của trình duyệt
glaciated nghĩa là có sông băng.
Nghĩa của glaciated
Tính từ
- Bị băng làm xói mòn.
- Có sông băng.
Câu hỏi thường gặp
glaciated nghĩa là gì?
glaciated (tính từ) nghĩa là có sông băng.
glaciated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glaciated: giọng Mỹ (US) /ˈɡleɪ.ʃi.ˌeɪ.təd/.