glaciologist
US/ˌɡleɪ.ʃi.ˈɑː.lə.dʒist/ giọng máy của trình duyệt
glaciologist nghĩa là Xem glaciolist.
Nghĩa của glaciologist
Danh từ
- Xem glaciolist
Dạng từ của glaciologist
| Số nhiều | glaciologists |
Câu hỏi thường gặp
glaciologist nghĩa là gì?
glaciologist (danh từ) nghĩa là Xem glaciolist.
glaciologist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glaciologist: giọng Mỹ (US) /ˌɡleɪ.ʃi.ˈɑː.lə.dʒist/.