TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glaciologist

US/ˌɡleɪ.ʃi.ˈɑː.lə.dʒist/ giọng máy của trình duyệt

glaciologist nghĩa là Xem glaciolist.

Nghĩa của glaciologist

Danh từ

  1. Xem glaciolist

Dạng từ của glaciologist

Số nhiềuglaciologists

Câu hỏi thường gặp

glaciologist nghĩa là gì?

glaciologist (danh từ) nghĩa là Xem glaciolist.

glaciologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glaciologist: giọng Mỹ (US) /ˌɡleɪ.ʃi.ˈɑː.lə.dʒist/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.