TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glass-grinding

US/ˈɡlæs.ˈɡrɑɪn.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

glass-grinding nghĩa là sự mài kính.

Nghĩa của glass-grinding

Danh từ

  1. Sự mài kính.

Câu hỏi thường gặp

glass-grinding nghĩa là gì?

glass-grinding (danh từ) nghĩa là sự mài kính.

glass-grinding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glass-grinding: giọng Mỹ (US) /ˈɡlæs.ˈɡrɑɪn.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.