glissando
US/ɡlɪ.ˈsɑːn.ˌdoʊ/
giọng máy của trình duyệt
glissando nghĩa là nhạc vuốt.
Nghĩa của glissando
Danh từ
- Nhạc vuốt.
Dạng từ của glissando
| Số nhiều | glissandi |
| Ngôi thứ ba số ít | glissandos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | glissandoing |
| Quá khứ phân từ | glissandoed |
| Quá khứ | glissandoed |
Câu hỏi thường gặp
glissando nghĩa là gì?
glissando (danh từ) nghĩa là nhạc vuốt.
glissando phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glissando: giọng Mỹ (US) /ɡlɪ.ˈsɑːn.ˌdoʊ/.