TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glissando

US/ɡlɪ.ˈsɑːn.ˌdoʊ/ giọng máy của trình duyệt

glissando nghĩa là nhạc vuốt.

Nghĩa của glissando

Danh từ

  1. Nhạc vuốt.

Dạng từ của glissando

Số nhiềuglissandi
Ngôi thứ ba số ítglissandos
Hiện tại phân từ (-ing)glissandoing
Quá khứ phân từglissandoed
Quá khứglissandoed

Câu hỏi thường gặp

glissando nghĩa là gì?

glissando (danh từ) nghĩa là nhạc vuốt.

glissando phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glissando: giọng Mỹ (US) /ɡlɪ.ˈsɑːn.ˌdoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.