TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

globe-flower

US/ˈɡloʊb.ˈflɑʊ.ər/ giọng máy của trình duyệt

globe-flower nghĩa là cây nụ vàng.

Nghĩa của globe-flower

Danh từ

  1. Thực vật Cây nụ vàng.

Câu hỏi thường gặp

globe-flower nghĩa là gì?

globe-flower (danh từ) nghĩa là cây nụ vàng.

globe-flower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của globe-flower: giọng Mỹ (US) /ˈɡloʊb.ˈflɑʊ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.