TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glossograph

giọng máy của trình duyệt

glossograph nghĩa là người chú giải.

Nghĩa của glossograph

Danh từ

  1. Dụng cụ ghi cử động của lưỡi.
  2. Người chú giải.

Dạng từ của glossograph

Số nhiềuglossographs

Câu hỏi thường gặp

glossograph nghĩa là gì?

glossograph (danh từ) nghĩa là người chú giải.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.