glottic
US/ˈɡlɑt.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
glottic nghĩa là thanh môn.
Nghĩa của glottic
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) thanh môn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glottic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
glottic nghĩa là gì?
glottic (tính từ) nghĩa là thanh môn.
glottic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glottic: giọng Mỹ (US) /ˈɡlɑt.ɪk/.