TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gold-beater

US/ˈɡoʊld.ˈbi.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

gold-beater nghĩa là thợ dát vàng.

Nghĩa của gold-beater

Danh từ

  1. Thợ dát vàng.

Dạng từ của gold-beater

Số nhiềugold-beaters

Câu hỏi thường gặp

gold-beater nghĩa là gì?

gold-beater (danh từ) nghĩa là thợ dát vàng.

gold-beater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gold-beater: giọng Mỹ (US) /ˈɡoʊld.ˈbi.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.