TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gold market

giọng máy của trình duyệt

gold market nghĩa là thị trường vàng.

Nghĩa của gold market

Danh từ

  1. economics Thị trường vàng.

Câu ví dụ với gold market

  • They tried to take control of the gold market. Họ đã cố gắng kiểm soát thị trường vàng.
  • The gold market is steady. Thị trường vàng đang ổn định.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

gold market nghĩa là gì?

gold market (danh từ) nghĩa là thị trường vàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.