gold market
giọng máy của trình duyệt
gold market nghĩa là thị trường vàng.
Nghĩa của gold market
Danh từ
- economics Thị trường vàng.
Câu ví dụ với gold market
- They tried to take control of the gold market. Họ đã cố gắng kiểm soát thị trường vàng.
- The gold market is steady. Thị trường vàng đang ổn định.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
gold market nghĩa là gì?
gold market (danh từ) nghĩa là thị trường vàng.