TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

golf-court

US/ˈɡɑːlf.ˈkɔrt/ giọng máy của trình duyệt

golf-court nghĩa là sân gôn.

Nghĩa của golf-court

Danh từ

  1. Sân gôn.

Câu hỏi thường gặp

golf-court nghĩa là gì?

golf-court (danh từ) nghĩa là sân gôn.

golf-court phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của golf-court: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑːlf.ˈkɔrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.