TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goniometer

US/ˌɡoʊ.niˈɔ.mə.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

goniometer nghĩa là máy đo góc.

Nghĩa của goniometer

Danh từ

  1. Máy đo góc.

Dạng từ của goniometer

Số nhiềugoniometers

Câu hỏi thường gặp

goniometer nghĩa là gì?

goniometer (danh từ) nghĩa là máy đo góc.

goniometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goniometer: giọng Mỹ (US) /ˌɡoʊ.niˈɔ.mə.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.