TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goofball

US/ˈɡufˌbɔl/ giọng máy của trình duyệt

goofball nghĩa là người dở hơi.

Nghĩa của goofball

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Người dở hơi.

Dạng từ của goofball

Số nhiềugoofballs

Câu hỏi thường gặp

goofball nghĩa là gì?

goofball (danh từ) nghĩa là người dở hơi.

goofball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goofball: giọng Mỹ (US) /ˈɡufˌbɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.