TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gospel

UK/ˈɡɒspəl/ giọng máy US/ˈɡɑspəl/ giọng người thật

gospel nghĩa là sách phúc âm, cẩm nang, nguyên tắc chỉ đạo, phúc âm.

Nghĩa của gospel

Danh từ

  1. Tôn giáo Sách phúc âm.
  2. Cẩm nang, nguyên tắc chỉ đạo, điều tin tưởng.
    • the gospel of healthcẩm nang giữ sức khoẻ
  3. Điều có thể tin là thật.
    • to take one's dream for gospeltin những giấc mơ của mình là thật

Dạng từ của gospel

Số nhiềugospels
Ngôi thứ ba số ítgospels
Hiện tại phân từ (-ing)gospeling
Quá khứ phân từgospeled
Quá khứgospeled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gospel

Đồng nghĩa

Họ từ của gospel

Cụm từ, thành ngữ với gospel

  • gospel truth — Chân lý dạy trong sách Phúc âm; Chân lý, sự thật đáng tin tưởng.

Câu hỏi thường gặp

gospel nghĩa là gì?

gospel (danh từ) nghĩa là sách phúc âm, cẩm nang, nguyên tắc chỉ đạo, phúc âm.

gospel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gospel: giọng Anh (UK) /ˈɡɒspəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑspəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Steve Shives, Wikimedia Commons, CC0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.