gospel
UK/ˈɡɒspəl/ giọng máy
US/ˈɡɑspəl/ giọng người thật
gospel nghĩa là sách phúc âm, cẩm nang, nguyên tắc chỉ đạo, phúc âm.
Nghĩa của gospel
Danh từ
- Tôn giáo Sách phúc âm.
- Cẩm nang, nguyên tắc chỉ đạo, điều tin tưởng.
- the gospel of healthcẩm nang giữ sức khoẻ
- Điều có thể tin là thật.
- to take one's dream for gospeltin những giấc mơ của mình là thật
Dạng từ của gospel
| Số nhiều | gospels |
| Ngôi thứ ba số ít | gospels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gospeling |
| Quá khứ phân từ | gospeled |
| Quá khứ | gospeled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gospel
Đồng nghĩa
Họ từ của gospel
Cụm từ, thành ngữ với gospel
- gospel truth — Chân lý dạy trong sách Phúc âm; Chân lý, sự thật đáng tin tưởng.
Câu hỏi thường gặp
gospel nghĩa là gì?
gospel (danh từ) nghĩa là sách phúc âm, cẩm nang, nguyên tắc chỉ đạo, phúc âm.
gospel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gospel: giọng Anh (UK) /ˈɡɒspəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑspəl/.