TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

government expenditure

US/ ɪk.ˈspɛn.dɪ.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

government expenditure nghĩa là Chi tiêu của chính phủ.

Nghĩa của government expenditure

Danh từ

  1. Kinh tế học Chi tiêu của chính phủ.

Dạng từ của government expenditure

Số nhiềugovernment expenditures

Câu hỏi thường gặp

government expenditure nghĩa là gì?

government expenditure (danh từ) nghĩa là Chi tiêu của chính phủ.

government expenditure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của government expenditure: giọng Mỹ (US) / ɪk.ˈspɛn.dɪ.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.