TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

granular noise

US/ˈɡræn.jə.lɜː ˈnɔɪz/ giọng máy của trình duyệt

granular noise nghĩa là nhiễu sóng hạt.

Nghĩa của granular noise

Danh từ

  1. Tech Nhiễu sóng hạt.

Câu hỏi thường gặp

granular noise nghĩa là gì?

granular noise (danh từ) nghĩa là nhiễu sóng hạt.

granular noise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của granular noise: giọng Mỹ (US) /ˈɡræn.jə.lɜː ˈnɔɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.