graph plotter
US/ˈɡræf ˈplɑː.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
graph plotter nghĩa là máy vẽ đồ thị.
Nghĩa của graph plotter
Danh từ
- Tech Máy vẽ đồ thị.
Câu hỏi thường gặp
graph plotter nghĩa là gì?
graph plotter (danh từ) nghĩa là máy vẽ đồ thị.
graph plotter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của graph plotter: giọng Mỹ (US) /ˈɡræf ˈplɑː.tɜː/.