graphic data
US/ˈɡræ.fɪk ˈdeɪ.tə/
giọng máy của trình duyệt
graphic data nghĩa là dữ liệu ký đồ.
Nghĩa của graphic data
Danh từ
- Tech Dữ liệu ký đồ.
Câu hỏi thường gặp
graphic data nghĩa là gì?
graphic data (danh từ) nghĩa là dữ liệu ký đồ.
graphic data phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của graphic data: giọng Mỹ (US) /ˈɡræ.fɪk ˈdeɪ.tə/.