TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grecian

UK/ˈɡɹiːʃn̩/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɡɹiːʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

grecian nghĩa là Hy-lạp; kiểu Hy-lạp ((thường) vẽ kiến trúc hoặc khuôn mặt).

Nghĩa của grecian

Tính từ

  1. Thuộc Hy-lạp; kiểu Hy-lạp ((thường) vẽ kiến trúc hoặc khuôn mặt).
    • a grecian nosemũi thẳng dọc dừa (kiểu Hy-lạp)

Danh từ

  1. Nhà Hy-lạp học.

Dạng từ của grecian

Số nhiềuGrecians

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grecian

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với grecian

  • a Grecian gilf — Món quà phải coi chừng (có ý đồ đen tối ở trong).

Câu hỏi thường gặp

grecian nghĩa là gì?

grecian (tính từ, danh từ) nghĩa là Hy-lạp; kiểu Hy-lạp ((thường) vẽ kiến trúc hoặc khuôn mặt).

grecian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grecian: giọng Anh (UK) /ˈɡɹiːʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹiːʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.